society column

/sə'saiəti'kɔləm/
Học thuật
Thân thiện
society column

A society column reports on the latest charity gala.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục báo của tầng lớp thượng lưu: Một chuyên mục cố định trên báo chí (thường báo giấy) chuyên đăng tải tin tức về các sự kiện, hoạt động xã hội, đời tư những tin đồn liên quan đến giới thượng lưu, quý tộc, người nổi tiếng những nhân vật giàu có, địa vị trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She loves reading the society column to keep up with the latest gossip about celebrities. ( ấy thích đọc mục báo của tầng lớp thượng lưu để cập nhật tin đồn mới nhất về các ngôi sao.)
    • The announcement of their engagement appeared in the society column of the local newspaper. (Thông báo về lễ đính hôn của họ đã xuất hiện trong mục báo của tầng lớp thượng lưu trên tờ báo địa phương.)
    • He was embarrassed to find his name mentioned in the society column after the charity gala. (Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi thấy tên mình được nhắc đến trong mục báo của tầng lớp thượng lưu sau buổi gala từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be featured in the society column": được đưa tin/ghi danh trong mục báo của tầng lớp thượng lưu.

    • Making it into the society column was a sign of social acceptance. (Việc được ghi danh trong mục báo của tầng lớp thượng lưu một dấu hiệu của sự chấp nhận trong xã hội thượng lưu.)
  • "society columnist": phóng viên/người viết chuyên mục về giới thượng lưu.

    • The society columnist knew all the secrets of the elite. (Người viết chuyên mục về giới thượng lưu biết tất cả những bí mật của giới tinh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Society page(s) (n): trang báo về giới thượng lưu (có nghĩa tương tự, thường dùng cho một hoặc nhiều trang).

    • She turned directly to the society pages to see the photos from the ball. ( ấy lật thẳng đến các trang báo về giới thượng lưu để xem ảnh từ buổi dạ hội.)
  • Gossip column (n): mục tin đồn (rộng hơn, không chỉ giới hạntầng lớp thượng lưu).

  • Social news (n): tin tức xã hội (nghĩa rộng, chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Social column: mục báo xã hội (cách gọi khác).
  • High-society news: tin tức giới thượng lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "society column")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng "society column")

society column

A society column reports on the latest charity gala.

danh từ
  1. mục báo của tầng lớp thượng lưu